Tiếng Anh đặc biệt tập 6

  1. Gap year
  2. Impressive "buffalo" battery
  3. Irregular Comparative / superlative adj
    • Good / better / best
    • Bad / worse / worst
    • Little / less / least
    • Much / more / most
    • Far / further*farther / furthest *farthest
    • Small invention < Minor upgrade < Major upgrade
  4. Née nhủ danh
  5. Run out of
  6. After all: chung cục, kết cục (quan trọng ...)
  7. Tutor
  8. Defray one's tuition trung học đại học
  9. Qualifier vòng loại
  10. Biodegradable phân hủy sinh học (tự hủy)

~~~